leaf
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
leaf
Ví dụ
▶
⏹
The leaf falls.
Bản dịch
▶
⏹
中文
叶子
English
leaf
返回首页