view
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
見解
例文
▶
⏹
His view differs from mine.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
观点
English
view
Español
opinión
日本語
見解
한국어
관점
Tiếng Việt
quan điểm
ไทย
มุมมอง
Русский
мнение
返回首页