view

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

見解

例文

His view differs from mine.

多言語翻訳

中文观点
Englishview
Españolopinión
日本語見解
한국어관점
Tiếng Việtquan điểm
ไทยมุมมอง
Русскиймнение