reaction

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

반응

예문

Her reaction was positive.

다국어 번역

中文反应
Englishreaction
Españolreacción
日本語反応
한국어반응
Tiếng Việtphản ứng
ไทยปฏิกิริยา
Русскийреакция