oil
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
oil
Ví dụ
▶
⏹
Oil is useful.
Bản dịch
▶
⏹
中文
油
English
oil
返回首页