institution

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tổ chức

Ví dụ

The institution was founded in 1900.

Bản dịch

中文机构
Englishinstitution
Españolinstitución
日本語機関
한국어기관
Tiếng Việttổ chức
ไทยสถาบัน
Русскийучреждение