feature

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

특징

예문

This phone has a unique feature.

다국어 번역

中文特征
Englishfeature
Españolcaracterística
日本語特徴
한국어특징
Tiếng Việtđặc điểm
ไทยคุณลักษณะ
Русскийособенность