wife
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
wife
Ví dụ
▶
⏹
His wife is kind.
Bản dịch
▶
⏹
中文
妻子
English
wife
返回首页