nation
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nation
Ví dụ
▶
⏹
Our nation is strong.
Bản dịch
▶
⏹
中文
国家
English
nation
返回首页