element
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
요소
예문
▶
⏹
Water is a vital element for life.
다국어 번역
▶
⏹
中文
要素
English
element
Español
elemento
日本語
要素
한국어
요소
Tiếng Việt
yếu tố
ไทย
ธาตุ
Русский
элемент
返回首页