policy

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Chính sách

Ví dụ

The policy changed.

Bản dịch

中文政策
Englishpolicy
Españolpolítica
日本語政策
한국어정책
Tiếng ViệtChính sách
ไทยนโยบาย
Русскийполитика