assessment
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đánh giá
Ví dụ
▶
⏹
The assessment took two hours.
Bản dịch
▶
⏹
中文
评估
English
assessment
Español
evaluación
日本語
評価
한국어
평가
Tiếng Việt
đánh giá
ไทย
การประเมิน
Русский
оценка
返回首页