mend
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mend
Ví dụ
▶
⏹
He mended the fence.
Bản dịch
▶
⏹
中文
修补
English
mend
返回首页