visit
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
visit
Ví dụ
▶
⏹
We visited the museum.
Bản dịch
▶
⏹
中文
参观
English
visit
返回首页