identical

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

giống hệt

Ví dụ

Identical results were found.

Bản dịch

中文相同的
Englishidentical
Españolidéntico
日本語同一の
한국어동일한
Tiếng Việtgiống hệt
ไทยเหมือนกัน
Русскийидентичный