see
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
see
Ví dụ
▶
⏹
I see a bird.
Bản dịch
▶
⏹
中文
看见
English
see
返回首页