replace
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
replace
Ví dụ
▶
⏹
Replace the old battery.
Bản dịch
▶
⏹
中文
替换
English
replace
返回首页