volatile

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

휘발성의

예문

Volatile markets are risky.

다국어 번역

中文易变的
Englishvolatile
Españolvolátil
日本語揮発性の
한국어휘발성의
Tiếng Việtdễ biến động
ไทยผันผวน
Русскийлетучий