smooth

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

滑らかな

例文

Smooth transitions help.

多言語翻訳

中文平稳的
Englishsmooth
Españolsuave
日本語滑らかな
한국어부드러운
Tiếng Việtmượt mà
ไทยเรียบ
Русскийплавный