move
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
move
Ví dụ
▶
⏹
Move the chair aside.
Bản dịch
▶
⏹
中文
移动
English
move
返回首页