live
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
live
Ví dụ
▶
⏹
They live in Beijing.
Bản dịch
▶
⏹
中文
居住
English
live
返回首页