quick

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhanh

Ví dụ

Quick fixes are temporary.

Bản dịch

中文迅速的
Englishquick
EspañolRápido
日本語速い
한국어빠른
Tiếng Việtnhanh
ไทยเร็ว
Русскийбыстрый