flag
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
flag
Ví dụ
▶
⏹
The flag is red.
Bản dịch
▶
⏹
中文
旗帜
English
flag
返回首页