brush
verb
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
brush
예문
▶
⏹
Brush your teeth twice a day.
다국어 번역
▶
⏹
中文
刷
English
brush
返回首页