birthday
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
birthday
Ví dụ
▶
⏹
Happy birthday!
Bản dịch
▶
⏹
中文
生日
English
birthday
返回首页