rough

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thô sơ

Ví dụ

A rough estimate is fine.

Bản dịch

中文粗略的
Englishrough
Españolaproximado
日本語大まかな
한국어거친
Tiếng Việtthô sơ
ไทยคร่าวๆ
Русскийгрубый