ago
adv
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ago
Ví dụ
▶
⏹
I saw him two days ago.
Bản dịch
▶
⏹
中文
以前
English
ago
返回首页