tight

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chặt chẽ

Ví dụ

Tight control is needed.

Bản dịch

中文紧密的
Englishtight
Españolapretado
日本語きつい
한국어빡빡한
Tiếng Việtchặt chẽ
ไทยแน่น
Русскийплотный