rigid

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

딱딱한

예문

Rigid rules limit creativity.

다국어 번역

中文僵硬的
Englishrigid
Españolrígido
日本語硬直した
한국어딱딱한
Tiếng Việtcứng nhắc
ไทยแข็งทื่อ
Русскийжёсткий