father
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
father
Ví dụ
▶
⏹
My father is strong.
Bản dịch
▶
⏹
中文
父亲
English
father
返回首页