total
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tổng
Ví dụ
▶
⏹
Total cost is high.
Bản dịch
▶
⏹
中文
总的
English
total
Español
total
日本語
総
한국어
총
Tiếng Việt
tổng
ไทย
ทั้งหมด
Русский
общий
返回首页