event
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
event
Ví dụ
▶
⏹
The school event was fun.
Bản dịch
▶
⏹
中文
事件
English
event
返回首页