eight
num
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
eight
Ví dụ
▶
⏹
There are eight apples.
Bản dịch
▶
⏹
中文
八
English
eight
返回首页