each
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
each
Ví dụ
▶
⏹
Each student has a book.
Bản dịch
▶
⏹
中文
每个
English
each
返回首页