day
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
day
ตัวอย่าง
▶
⏹
Have a nice day!
คำแปล
▶
⏹
中文
天
English
day
返回首页