clear
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
clear
Ví dụ
▶
⏹
The water is clear.
Bản dịch
▶
⏹
中文
清晰的
English
clear
返回首页