pure

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thuần khiết

Ví dụ

Pure science is valuable.

Bản dịch

中文纯粹的
Englishpure
Españolpuro
日本語純粋な
한국어순수한
Tiếng Việtthuần khiết
ไทยบริสุทธิ์
Русскийчистый