bed
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bed
Ví dụ
▶
⏹
I go to bed at nine.
Bản dịch
▶
⏹
中文
床
English
bed
返回首页