numerical
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
数值的
例句
▶
⏹
Numerical data is precise.
多语言翻译
▶
⏹
中文
数值的
English
numerical
Español
numérico
日本語
数値的
한국어
수치적
Tiếng Việt
Số học
ไทย
เชิงตัวเลข
Русский
числовой
返回首页