arm
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
arm
Ví dụ
▶
⏹
He broke his arm.
Bản dịch
▶
⏹
中文
手臂
English
arm
返回首页