immeasurable
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
計り知れない
例文
▶
⏹
Immeasurable value is added.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
不可测量的
English
immeasurable
Español
incommensurable
日本語
計り知れない
한국어
측량할 수 없는
Tiếng Việt
không thể đo lường
ไทย
วัดไม่ได้
Русский
неизмеримый
返回首页