intangible
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
무형의
예문
▶
⏹
Intangible costs are high.
다국어 번역
▶
⏹
中文
无形的
English
intangible
Español
intangible
日本語
無形の
한국어
무형의
Tiếng Việt
vô hình
ไทย
intangible
Русский
нематериальный
返回首页