online
adj.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
online
Ví dụ
▶
⏹
I bought the ticket online.
Bản dịch
▶
⏹
中文
在线的
English
online
返回首页