laboratory
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
laboratory
Ví dụ
▶
⏹
The chemistry lab is on the third floor.
Bản dịch
▶
⏹
中文
实验室
English
laboratory
返回首页