alarm clock
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
alarm clock
Ví dụ
▶
⏹
My alarm clock didn't ring.
Bản dịch
▶
⏹
中文
闹钟
English
alarm clock
返回首页