toothache

n.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

toothache

Ví dụ

I need to see a dentist for my toothache.

Bản dịch

中文牙痛
Englishtoothache