vaccine
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
vaccine
Ví dụ
▶
⏹
Have you had the flu vaccine?
Bản dịch
▶
⏹
中文
疫苗
English
vaccine
返回首页