smoke
n.
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
smoke
例文
▶
⏹
We saw smoke from the window.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
烟
English
smoke
返回首页