witness
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
witness
Ví dụ
▶
⏹
A witness saw the accident.
Bản dịch
▶
⏹
中文
目击者
English
witness
返回首页