rob
v.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
抢劫
例句
▶
⏹
The bank was robbed yesterday.
多语言翻译
▶
⏹
中文
抢劫
English
rob
返回首页