wake-up call

n.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

wake-up call

Ví dụ

I need a wake-up call at 6 a.m.

Bản dịch

中文叫醒服务
Englishwake-up call